Khác biệt chỉ nằm ở thời điểm truyền thuốc
Trong nghiên cứu, các nhà khoa học tuyển chọn 210 bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ – một trong những loại ung thư phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao. Tất cả bệnh nhân đều được điều trị bằng cùng một loại thuốc miễn dịch thuộc nhóm ức chế PD-1, vốn có tác dụng kích hoạt hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư.
Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: một nhóm bắt đầu những đợt điều trị đầu tiên trước 15h và nhóm còn lại sau 15h. Ngoài thời điểm truyền thuốc, mọi yếu tố khác như phác đồ, liều lượng và theo dõi lâm sàng đều giống nhau.
Sau hơn 28 tháng theo dõi, kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm điều trị vào buổi sáng có thời gian sống thêm không tiến triển bệnh trung bình 11,3 tháng, gần gấp đôi so với 5,7 tháng ở nhóm điều trị buổi chiều. Thời gian sống toàn bộ của nhóm điều trị sớm cũng dài hơn gần một năm so với nhóm còn lại.
Tại thời điểm kết thúc nghiên cứu, khoảng 45% bệnh nhân trong nhóm điều trị sớm vẫn còn sống, trong khi tỷ lệ này ở nhóm điều trị muộn chỉ khoảng 15%. Các xét nghiệm máu cũng cho thấy nhóm điều trị buổi sáng có số lượng tế bào miễn dịch tiêu diệt ung thư cao hơn.
Nhịp sinh học và hệ miễn dịch
Các nhà khoa học từ lâu đã nghiên cứu “đồng hồ sinh học” của cơ thể – hay còn gọi là nhịp sinh học (circadian rhythm). Cơ chế này điều phối hàng loạt hoạt động như tiết hormone, nhiệt độ cơ thể, huyết áp, đường huyết và chu kỳ ngủ – thức. Trong mỗi tế bào và mô của cơ thể cũng tồn tại các “đồng hồ nhỏ” chịu sự điều khiển của đồng hồ trung tâm.
Những năm gần đây, bằng chứng ngày càng cho thấy hệ miễn dịch đặc biệt nhạy cảm với yếu tố thời gian. Hoạt động của các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào T – lực lượng chủ lực trong việc nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư – thay đổi theo từng thời điểm trong ngày.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật cho thấy tế bào T hoạt động mạnh hơn vào buổi sáng và có xu hướng di chuyển vào khối u theo chu kỳ trong ngày. Trong khi đó, tế bào ung thư có khả năng “làm tê liệt” tế bào T thông qua các protein ức chế. Thuốc miễn dịch nhóm ức chế PD-1 có nhiệm vụ chặn cơ chế này, giúp tế bào T tiếp tục tấn công khối u.
Giả thuyết được đưa ra là nếu thuốc được truyền vào thời điểm có nhiều tế bào T hiện diện trong khối u, hiệu quả kích hoạt miễn dịch sẽ cao hơn, tạo lợi thế ngay từ “lần chạm trán” đầu tiên giữa thuốc, tế bào miễn dịch và tế bào ung thư.
Cần thêm nghiên cứu xác nhận
Dù kết quả được đánh giá là “đặc biệt thuyết phục”, nhiều chuyên gia vẫn thận trọng. Một số nhà khoa học cho rằng kích thước tác động lớn như vậy là điều hiếm thấy trong miễn dịch – ung thư học và cần được kiểm chứng trên các quần thể bệnh nhân khác ở nhiều quốc gia.
Hiện một số trung tâm nghiên cứu tại Mỹ đang triển khai thử nghiệm tương tự đối với bệnh nhân ung thư hắc tố, nhằm xác nhận liệu yếu tố thời điểm có ảnh hưởng tương tự hay không.
Các chuyên gia cũng đặt câu hỏi vì sao thời điểm của những đợt điều trị đầu tiên lại có ảnh hưởng rõ rệt, trong khi thuốc miễn dịch có thể tồn tại trong cơ thể nhiều tuần sau khi truyền. Nhóm nghiên cứu thừa nhận cơ chế chính xác vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Nếu được xác nhận, phát hiện này có thể mang ý nghĩa lớn đối với thực hành lâm sàng. Việc điều chỉnh thời điểm truyền thuốc không đòi hỏi phát triển thuốc mới hay chi phí bổ sung đáng kể, song có thể cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.
Tuy nhiên, thay đổi lịch điều trị trên diện rộng cũng đặt ra thách thức trong tổ chức bệnh viện và phân bổ nguồn lực. Các chuyên gia cho rằng cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích tiềm năng và tính khả thi trong thực tế.
Bên cạnh liệu pháp miễn dịch, một số nghiên cứu trước đây cũng cho thấy hiệu quả của nhiều loại thuốc điều trị ung thư khác có thể thay đổi theo thời điểm sử dụng trong ngày. Điều này gợi mở hướng tiếp cận mới mang tên “liệu pháp theo nhịp sinh học” (chronotherapy).
Trong bối cảnh ung thư vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong toàn cầu, việc tận dụng cơ chế sinh học tự nhiên của cơ thể để tối ưu hóa điều trị được xem là hướng đi đầy triển vọng. Những phát hiện mới nhất cho thấy đôi khi, không chỉ “dùng thuốc gì” mà “dùng thuốc khi nào” cũng có thể có tác động đến hiệu quả điều trị.


















