Ca IVF không có “lần hai”
Gần 30 năm theo đuổi lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, Thạc sĩ, bác sĩ Hồ Mạnh Tường – Tổng thư ký Hội Nội tiết sinh sản và Vô sinh TPHCM (HOSREM) đã chứng kiến nhiều khoảnh khắc mà ranh giới giữa hy vọng và tuyệt vọng chỉ cách nhau một quyết định điều trị. Nhưng có một ca bệnh, theo ông, là “không được phép thất bại”.
Chia sẻ với PV VietNamNet, bác sĩ Tường kể về câu chuyện của một cặp vợ chồng Việt kiều. Chồng là người Mỹ, vợ là người gốc Việt. Điều trị thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) một lần thất bại, họ trở về nước và trữ lạnh tinh trùng của chồng lại ở Việt Nam. Chị vợ sau đó quay về điều trị và cho biết chồng bị ung thư, thời gian sống không được lâu, mẫu tinh trùng đã trữ lạnh ở Việt Nam là những tinh trùng cuối cùng.
Áp lực đè nặng lên cả ê-kíp. Không chỉ là một ca điều trị, mà còn là hy vọng cuối cùng của một gia đình. May mắn, lần thứ hai đã thành công, người vợ mang thai, đứa trẻ chào đời sau đó, nhưng người cha đã không kịp gặp con.
“Anh ấy biết mình có con trước khi mất. Với chúng tôi, đó là một kết thúc vừa hạnh phúc, vừa day dứt”, ông chia sẻ.

Lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, Việt Nam đi sau nhưng nhanh
Ít ai hình dung hành trình của bác sĩ Tường đến với lĩnh vực này lại bắt đầu khá tình cờ. Năm 1997, khi hỗ trợ sinh sản còn rất mới tại Việt Nam, bệnh viện cần một bác sĩ trẻ biết ngoại ngữ, chưa vướng bận công việc lâm sàng để đi học về lĩnh vực thiên về phòng lab.
Không học bổng, phải tự túc một phần chi phí, lại là chuyên ngành chưa rõ tương lai nên không phải là lựa chọn hấp dẫn vào thời điểm ấy. Nhưng ông đã đi và gắn bó đến hôm nay.
Khoảnh khắc những em bé IVF đầu tiên ra đời tại Bệnh viện Từ Dũ vẫn còn nguyên vẹn trong ký ức của ông.
“Từ những tế bào nhỏ quan sát dưới kính hiển vi, sau 9 tháng đã trở thành một sinh linh khỏe mạnh. Cảm giác đó rất đặc biệt. Mình nhìn thấy sự sống từ lúc bắt đầu và biết rằng mình có góp phần vào đó”, ông chia sẻ.
Chính những trải nghiệm đó khiến ông tin rằng đây không chỉ là một nghề, mà là một hành trình đầy ý nghĩa.
Theo bác sĩ Tường, Việt Nam bước vào lĩnh vực hỗ trợ sinh sản muộn hơn các nước trong khu vực khoảng 10-15 năm. Tuy nhiên, lợi thế “đi sau” giúp Việt Nam tiếp cận trực tiếp công nghệ mới và hiện đại hơn.

Hiện nay, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN về kỹ thuật và quy mô điều trị hiếm muộn. Nhiều kỹ thuật hiện đại đã được làm chủ, trong đó có tiến bộ nổi bật nhất trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản là TTTON không kích thích buồng trứng (IVM) phương pháp giúp giảm can thiệp và an toàn hơn cho người bệnh.
Đáng chú ý, chi phí điều trị tại Việt Nam thấp hơn nhiều nước trong khu vực, mở ra cơ hội cho nhiều cặp vợ chồng tiếp cận phương pháp này.
Những “cuộc hội chẩn” trên bàn ăn
Trong cộng đồng y khoa, vợ chồng bác sĩ Hồ Mạnh Tường – PGS Vương Thị Ngọc Lan (Phó hiệu trưởng Trường đại học Y Dược TPHCM, con gái GS Nguyễn Thị Ngọc Phượng) được xem là một cặp đôi gắn bó và có nhiều đóng góp lớn trong lĩnh vực IVF. Sự đồng hành trong chuyên môn giúp họ cùng thực hiện nhiều nghiên cứu, chuyển giao kỹ thuật và đào tạo thế hệ trẻ, góp phần đưa IVF Việt Nam phát triển mạnh trong khu vực.
Không chỉ trong phòng khám hay phòng lab, nhiều ca bệnh khó đôi khi còn “theo” bác sĩ về đến bàn ăn gia đình.
Gia đình có 3 thế hệ cùng làm trong lĩnh vực sản khoa. Bác sĩ Tường cho biết những bữa cơm tối thường không chỉ là sinh hoạt gia đình mà còn như những “cuộc hội chẩn thu nhỏ”.
“Trong bữa ăn, chuyện học hành, công việc, những ca bệnh khó hay hướng xử trí đều được nhắc đến rất tự nhiên”, bác sĩ Tường chia sẻ.

Theo ông, việc cùng làm trong một chuyên ngành giúp các thành viên thấu hiểu áp lực công việc của nhau, khiến ranh giới giữa đời sống và nghề nghiệp trở nên gần gũi hơn. Tuy nhiên, điều này cũng khiến con cái đôi khi thiệt thòi vì cha mẹ bận rộn, ít thời gian dành cho các hoạt động vui chơi dài ngày.
Sau hơn 30 năm làm nghề, điều bác sĩ Tường trăn trở nhất là áp lực mà các cặp vợ chồng hiếm muộn phải đối mặt. Họ không chỉ chịu áp lực tâm lý từ gia đình, xã hội mà còn gánh nặng tài chính trong suốt quá trình điều trị.
Dù chi phí IVF tại Việt Nam thấp hơn nhiều nước, nhưng vẫn là khoản đáng kể so với thu nhập trung bình, đặc biệt với các gia đình ở nông thôn.
Từ thực tế đó, ông kỳ vọng có chính sách hỗ trợ hoặc bảo hiểm y tế chi trả một phần chi phí điều trị hiếm muộn, không chỉ giúp giảm gánh nặng cho người bệnh mà còn góp phần ứng phó với xu hướng giảm tỷ suất sinh.
“Đây không chỉ là vấn đề y tế, mà còn là câu chuyện của tương lai dân số”, ông nhấn mạnh.











